legal transfer

legal transfer

The lawyer prepared the documents for the legal transfer of the property.

Định nghĩa

Danh từ: Sự chuyển giao hợp pháp hoặc sự chuyển nhượng hợp pháp
Đây hành động tự nguyện chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu một tài sản ( dụ: đất đai, cổ phiếu, quyền lợi) từ một bên (người chuyển nhượng) sang một bên khác (người nhận chuyển nhượng) theo đúng quy định của pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Việc chuyển giao hợp pháp ngôi nhà đã được hoàn tất sau khi hợp đồng được ký kết.)
  • (Sự chuyển nhượng hợp pháp cổ phiếu yêu cầu cả hai bên phải đồng ý với các điều khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to effect a legal transfer": thực hiện một sự chuyển giao hợp pháp. (Luật sư đã giúp họ thực hiện việc chuyển giao hợp pháp tài sản.)
  • "legal transfer of title": chuyển giao hợp pháp quyền sở hữu. (Việc chuyển giao hợp pháp quyền sở hữu chiếc xe đã được thực hiện tại cơ quan đăng ký xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfer (danh từ/động từ): sự chuyển giao; chuyển giao. (Việc chuyển tiền đã được ngân hàng chấp thuận.)
  • Legal (tính từ): hợp pháp, thuộc về pháp luật. (Tài liệu này tính ràng buộc pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Conveyance: sự chuyển nhượng (thường dùng trong bất động sản). (Việc chuyển nhượng đất đã được ghi nhận tại văn phòng quận.)
  • Assignment: sự chuyển nhượng quyền lợi hoặc nghĩa vụ. (Việc chuyển nhượng hợp đồng được thực hiện với sự đồng ý của cả hai bên.)
Các cụm từ liên quan
  • Transfer of ownership: chuyển giao quyền sở hữu. (Việc chuyển giao quyền sở hữu công ty đã diễn ra vào tháng trước.)
  • Voluntary transfer: chuyển giao tự nguyện. (Chuyển giao tài sản tự nguyện không cần lệnh của tòa án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Legal transfer of title": thành ngữ pháp chỉ việc chuyển quyền sở hữu hợp pháp. (Nếu không chuyển giao quyền sở hữu hợp pháp, người mua không sở hữu tài sản.)